YiWordsYiWords

shēnrénxīn

thấm vào lòng người

động từ tiếng Trung
深入人心 thấm vào lòng người

Cụm từ thường dùng

huàshēnrénxīn
lời nói thấm vào lòng người
歌曲gē qǔ深入shēn rù人心rén xīn
bài hát thấm vào lòng người

Câu ví dụ

shǒushīshēnrénxīn
Bài thơ ấy thấm vào lòng người.
lǎoshīdequàngàoshēnrénxīn
Lời khuyên của cô giáo thấm vào lòng người.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"thấm vào lòng người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấm vào lòng người" trong tiếng Trung là 深入人心, đọc là shēn rù rén xīn.
深入人心 nghĩa là gì?
深入人心 (shēn rù rén xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấm vào lòng người".
深入人心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深入人心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深入人心 như thế nào?
Ví dụ: 那首诗深入人心。 (Bài thơ ấy thấm vào lòng người.); 老师的劝告深入人心。 (Lời khuyên của cô giáo thấm vào lòng người.).

Muốn nhớ "深入人心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí