"cạn kiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạn kiệt" trong tiếng Trung là 枯竭, đọc là kū jié.
枯竭 nghĩa là gì?
枯竭 (kū jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạn kiệt".
枯竭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枯竭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枯竭 như thế nào?
Ví dụ: 自然资源正在逐渐枯竭。 (Tài nguyên thiên nhiên đang dần cạn kiệt.); 旱季后湖里的水已经枯竭了。 (Nước trong hồ đã cạn kiệt sau mùa khô.).