YiWordsYiWords

zhēn

tiêm

động từ tiếng Trung
打针 tiêm

Cụm từ thường dùng

zhēnyòngyào
tiêm thuốc
zhēnfáng
tiêm phòng

Câu ví dụ

míngtiānzǎoshàngyàozhēn
Tôi phải đi tiêm vào sáng mai.
医生yī shēng正在zhèng zàigěi病人bìng rén打针dǎ zhēn
Bác sĩ đang tiêm cho bệnh nhân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêm" trong tiếng Trung là 打针, đọc là dǎ zhēn.
打针 nghĩa là gì?
打针 (dǎ zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêm".
打针 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打针 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打针 như thế nào?
Ví dụ: 我明天早上要去打针。 (Tôi phải đi tiêm vào sáng mai.); 医生正在给病人打针。 (Bác sĩ đang tiêm cho bệnh nhân.).

Muốn nhớ "打针" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí