YiWordsYiWords

léi

sấm sét

danh từ tiếng Trung
打雷 sấm sét

Cụm từ thường dùng

léideshēngyīn
tiếng sấm sét
léide
trận sấm sét

Câu ví dụ

zuówǎnléihěn
Đêm qua có sấm sét lớn.
hàiléi
Tôi sợ sấm sét.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"sấm sét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sấm sét" trong tiếng Trung là 打雷, đọc là dǎ léi.
打雷 nghĩa là gì?
打雷 (dǎ léi) trong tiếng Trung có nghĩa là "sấm sét".
打雷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打雷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打雷 như thế nào?
Ví dụ: 昨晚打雷很大。 (Đêm qua có sấm sét lớn.); 我害怕打雷。 (Tôi sợ sấm sét.).

Muốn nhớ "打雷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí