YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tuō

nhờ

giới từ tiếng Trung
托 nhờ

Cụm từ thường dùng

tuōpéngyǒu
nhờ bạn bè
tuōbāngzhù
nhờ sự giúp đỡ

Câu ví dụ

tuōdechénggōngle
Nhờ anh mà tôi thành công.
tuō下雨xià yǔ树木shù mù长得zhǎng dehěn茂盛mào shèng
Nhờ có mưa, cây cối xanh tốt.

Từ vựng diễn đạt chi tiết

Câu hỏi thường gặp

"nhờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhờ" trong tiếng Trung là 托, đọc là tuō.
托 nghĩa là gì?
托 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhờ".
托 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 托 ngay trên trang này.
Đặt câu với 托 như thế nào?
Ví dụ: 托你的福我成功了。 (Nhờ anh mà tôi thành công.); 托下雨,树木长得很茂盛。 (Nhờ có mưa, cây cối xanh tốt.).

Muốn nhớ "托" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí