"nhờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhờ" trong tiếng Trung là 托, đọc là tuō.
托 nghĩa là gì?
托 (tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhờ".
托 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 托 ngay trên trang này.
Đặt câu với 托 như thế nào?
Ví dụ: 托你的福我成功了。 (Nhờ anh mà tôi thành công.); 托下雨,树木长得很茂盛。 (Nhờ có mưa, cây cối xanh tốt.).