"thay thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thay thế" trong tiếng Trung là 代替, đọc là dài tì.
代替 nghĩa là gì?
代替 (dài tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thay thế".
代替 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代替 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代替 như thế nào?
Ví dụ: 我将在会议上代替他。 (Tôi sẽ thay thế anh ấy trong cuộc họp.); 我们需要代替这个部件。 (Chúng ta cần thay thế bộ phận này.).