YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
代表
代
dài
表
biǎo
đại diện
danh từ / động từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
公
gōng
司
sī
代
dài
表
biǎo
đại diện công ty
法
fǎ
律
lǜ
代
dài
表
biǎo
đại diện pháp lý
Câu ví dụ
他
tā
是
shì
班
bān
级
jí
代
dài
表
biǎo
。
Anh ấy là đại diện của lớp.
我
wǒ
代表
dài biǎo
小组
xiǎo zǔ
发言
fā yán
。
Tôi đại diện cho nhóm phát biểu.
Vai trò công sở
人员
nhân viên
记者
phóng viên
部门
bộ phận
专家
chuyên gia
警察
cảnh sát
专业
chuyên ngành
Câu hỏi thường gặp
"đại diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại diện" trong tiếng Trung là 代表, đọc là dài biǎo.
代表 nghĩa là gì?
代表 (dài biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại diện".
代表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代表 như thế nào?
Ví dụ: 他是班级代表。 (Anh ấy là đại diện của lớp.); 我代表小组发言。 (Tôi đại diện cho nhóm phát biểu.).
Muốn nhớ "代表" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store