YiWordsYiWords

dàibiǎo

đại diện

danh từ / động từ tiếng Trung
代表 đại diện

Cụm từ thường dùng

gōngdàibiǎo
đại diện công ty
dàibiǎo
đại diện pháp lý

Câu ví dụ

shìbāndàibiǎo
Anh ấy là đại diện của lớp.
代表dài biǎo小组xiǎo zǔ发言fā yán
Tôi đại diện cho nhóm phát biểu.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"đại diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại diện" trong tiếng Trung là 代表, đọc là dài biǎo.
代表 nghĩa là gì?
代表 (dài biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại diện".
代表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代表 như thế nào?
Ví dụ: 他是班级代表。 (Anh ấy là đại diện của lớp.); 我代表小组发言。 (Tôi đại diện cho nhóm phát biểu.).

Muốn nhớ "代表" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí