"mã hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã hiệu" trong tiếng Trung là 代号, đọc là dài hào.
代号 nghĩa là gì?
代号 (dài hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã hiệu".
代号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代号 như thế nào?
Ví dụ: 每个产品都有自己的代号。 (Mỗi sản phẩm đều có mã hiệu riêng.); 请把代号写在表格上。 (Bạn hãy ghi mã hiệu vào đơn.).