YiWordsYiWords

dàihào

mã hiệu

danh từ tiếng Trung
代号 mã hiệu

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐndàihào
mã hiệu sản phẩm
hángbāndàihào
mã hiệu chuyến bay

Câu ví dụ

每个měi gè产品chǎn pǐndōuyǒu自己zì jǐde代号dài hào
Mỗi sản phẩm đều có mã hiệu riêng.
qǐngdàihàoxiězàibiǎoshàng
Bạn hãy ghi mã hiệu vào đơn.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"mã hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã hiệu" trong tiếng Trung là 代号, đọc là dài hào.
代号 nghĩa là gì?
代号 (dài hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã hiệu".
代号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代号 như thế nào?
Ví dụ: 每个产品都有自己的代号。 (Mỗi sản phẩm đều có mã hiệu riêng.); 请把代号写在表格上。 (Bạn hãy ghi mã hiệu vào đơn.).

Muốn nhớ "代号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí