YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dài

thế hệ

danh từ tiếng Trung
代 thế hệ

Cụm từ thường dùng

niánqīngdài
thế hệ trẻ
shàngdài
thế hệ trước

Câu ví dụ

menshìxīndài
Chúng ta là thế hệ mới.
shàngdàideshēnghuóhěnyàng
Thế hệ trước sống rất khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thế hệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế hệ" trong tiếng Trung là 代, đọc là dài.
代 nghĩa là gì?
代 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế hệ".
代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代 như thế nào?
Ví dụ: 我们是新一代。 (Chúng ta là thế hệ mới.); 上一代的生活很不一样。 (Thế hệ trước sống rất khác.).

Muốn nhớ "代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí