YiWordsYiWords

dànbáizhì

chất đạm

danh từ tiếng Trung
蛋白质 chất đạm

Cụm từ thường dùng

dòngdànbáizhì
chất đạm động vật
zhídànbáizhì
chất đạm thực vật

Câu ví dụ

dànhányǒufēngdedànbáizhì
Trứng chứa nhiều chất đạm.
jiànshēnderényàochōngdànbáizhì
Người tập gym cần bổ sung chất đạm.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"chất đạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất đạm" trong tiếng Trung là 蛋白质, đọc là dàn bái zhì.
蛋白质 nghĩa là gì?
蛋白质 (dàn bái zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất đạm".
蛋白质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蛋白质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蛋白质 như thế nào?
Ví dụ: 鸡蛋含有丰富的蛋白质。 (Trứng chứa nhiều chất đạm.); 健身的人需要补充蛋白质。 (Người tập gym cần bổ sung chất đạm.).

Muốn nhớ "蛋白质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí