"nghỉ ngơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ ngơi" trong tiếng Trung là 休息, đọc là xiū xi.
休息 nghĩa là gì?
休息 (xiū xi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ ngơi".
休息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 休息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 休息 như thế nào?
Ví dụ: 你应该休息一下。 (Bạn nên nghỉ ngơi một chút.); 周末我常在家休息。 (Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.).