YiWordsYiWords

xiūxi

nghỉ ngơi

động từ tiếng Trung
休息 nghỉ ngơi

Cụm từ thường dùng

xiūxifàngsōng
nghỉ ngơi thư giãn
xiàbānhòuxiūxi
nghỉ ngơi sau giờ làm

Câu ví dụ

应该yīng gāi休息xiū xi一下yī xià
Bạn nên nghỉ ngơi một chút.
zhōuchángzàijiāxiūxi
Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"nghỉ ngơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ ngơi" trong tiếng Trung là 休息, đọc là xiū xi.
休息 nghĩa là gì?
休息 (xiū xi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ ngơi".
休息 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 休息 ngay trên trang này.
Đặt câu với 休息 như thế nào?
Ví dụ: 你应该休息一下。 (Bạn nên nghỉ ngơi một chút.); 周末我常在家休息。 (Cuối tuần tôi thường nghỉ ngơi ở nhà.).

Muốn nhớ "休息" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí