YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chết

động từ tiếng Trung
死 chết

Cụm từ thường dùng

饿è
chết đói
yān
chết đuối

Câu ví dụ

le
Con cá đã chết.
zhèshùkuàile
Cây này sắp chết.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"chết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chết" trong tiếng Trung là 死, đọc là sǐ.
死 nghĩa là gì?
死 (sǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chết".
死 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 死 ngay trên trang này.
Đặt câu với 死 như thế nào?
Ví dụ: 鱼死了。 (Con cá đã chết.); 这棵树快死了。 (Cây này sắp chết.).

Muốn nhớ "死" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí