"giảm cân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm cân" trong tiếng Trung là 减肥, đọc là jiǎn féi.
减肥 nghĩa là gì?
减肥 (jiǎn féi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm cân".
减肥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减肥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减肥 như thế nào?
Ví dụ: 我正在减肥。 (Tôi đang giảm cân.); 她想减肥穿漂亮裙子。 (Cô ấy muốn giảm cân để mặc váy đẹp.).