"thân tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân tâm" trong tiếng Trung là 身心, đọc là shēn xīn.
身心 nghĩa là gì?
身心 (shēn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân tâm".
身心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身心 như thế nào?
Ví dụ: 练瑜伽有助于身心平衡。 (Tập yoga giúp cân bằng thân tâm.); 关爱身心非常重要。 (Chăm sóc thân tâm là rất quan trọng.).