YiWordsYiWords

Cùng cách viết:深信

shēnxīn

thân tâm

danh từ tiếng Trung
身心 thân tâm

Cụm từ thường dùng

shēnxīnjiànkāng
sức khỏe thân tâm
shēnxīnpínghéng
cân bằng thân tâm

Câu ví dụ

liànjiāyǒuzhùshēnxīnpínghéng
Tập yoga giúp cân bằng thân tâm.
关爱guān ài身心shēn xīn非常fēi cháng重要zhòng yào
Chăm sóc thân tâm là rất quan trọng.

Cơ thể và sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

"thân tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân tâm" trong tiếng Trung là 身心, đọc là shēn xīn.
身心 nghĩa là gì?
身心 (shēn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân tâm".
身心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 身心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 身心 như thế nào?
Ví dụ: 练瑜伽有助于身心平衡。 (Tập yoga giúp cân bằng thân tâm.); 关爱身心非常重要。 (Chăm sóc thân tâm là rất quan trọng.).

Muốn nhớ "身心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí