YiWordsYiWords

dānjià

cáng cứu thương

danh từ tiếng Trung
担架 cáng cứu thương

Cụm từ thường dùng

折叠zhé dié担架dān jià
cáng cứu thương gấp gọn
dàilún担架dān jià
cáng cứu thương có bánh xe

Câu ví dụ

他们tā men病人bìng réntáishàng担架dān jià
Họ đưa bệnh nhân lên cáng cứu thương.
担架dān jià用于yòng yú紧急jǐn jí情况qíng kuàng
Cáng cứu thương được dùng trong trường hợp khẩn cấp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cáng cứu thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cáng cứu thương" trong tiếng Trung là 担架, đọc là dān jià.
担架 nghĩa là gì?
担架 (dān jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "cáng cứu thương".
担架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 担架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 担架 như thế nào?
Ví dụ: 他们把病人抬上担架。 (Họ đưa bệnh nhân lên cáng cứu thương.); 担架用于紧急情况。 (Cáng cứu thương được dùng trong trường hợp khẩn cấp.).

Muốn nhớ "担架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí