YiWordsYiWords

Cùng cách viết:担心

dānxīn

lo lắng

động từ tiếng Trung
担心 lo lắng

Cụm từ thường dùng

担心dān xīn……
lo lắng về
感到gǎn dào担心dān xīn
cảm thấy lo lắng

Câu ví dụ

担心dān xīn妈妈mā ma
Tôi lo lắng cho mẹ.
biétài担心dān xīn
Đừng lo lắng quá.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lo lắng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lo lắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo lắng" trong tiếng Trung là 担心, đọc là dān xīn.
担心 nghĩa là gì?
担心 (dān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo lắng".
担心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 担心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 担心 như thế nào?
Ví dụ: 我担心妈妈。 (Tôi lo lắng cho mẹ.); 别太担心。 (Đừng lo lắng quá.).

Muốn nhớ "担心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí