YiWordsYiWords

Cùng cách viết:担心

dānxīn

lo

tiếng Trung
担心 lo

Câu ví dụ

我为考试担心。
Tôi lo cho kỳ thi.
妈妈总是担心孩子。
Mẹ luôn lo cho con.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lo", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo" trong tiếng Trung là 担心, đọc là dān xīn.
担心 nghĩa là gì?
担心 (dān xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo".
担心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 担心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 担心 như thế nào?
Ví dụ: 我为考试担心。 (Tôi lo cho kỳ thi.); 妈妈总是担心孩子。 (Mẹ luôn lo cho con.).

Muốn nhớ "担心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí