YiWordsYiWords

chāiqiān

giải tỏa

động từ tiếng Trung
拆迁 giải tỏa

Cụm từ thường dùng

chāiqiānfáng
giải tỏa nhà cửa
拆迁chāi qiān地块dì kuài
giải tỏa mặt bằng

Câu ví dụ

zhègeyàochāiqiānle
Khu này sắp giải tỏa.
拆迁chāi qiānshì为了wèi lexiū新路xīn lù
Giải tỏa để xây đường mới.

Không gian kiến trúc

Câu hỏi thường gặp

"giải tỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải tỏa" trong tiếng Trung là 拆迁, đọc là chāi qiān.
拆迁 nghĩa là gì?
拆迁 (chāi qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải tỏa".
拆迁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拆迁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拆迁 như thế nào?
Ví dụ: 这个区域要拆迁了。 (Khu này sắp giải tỏa.); 拆迁是为了修新路。 (Giải tỏa để xây đường mới.).

Muốn nhớ "拆迁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí