"giải tỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải tỏa" trong tiếng Trung là 拆迁, đọc là chāi qiān.
拆迁 nghĩa là gì?
拆迁 (chāi qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải tỏa".
拆迁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拆迁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拆迁 như thế nào?
Ví dụ: 这个区域要拆迁了。 (Khu này sắp giải tỏa.); 拆迁是为了修新路。 (Giải tỏa để xây đường mới.).