YiWordsYiWords

chāi

tháo

động từ tiếng Trung
拆 tháo

Cụm từ thường dùng

chāishǒubiǎo
tháo đồng hồ
chāiluó
tháo vít

Câu ví dụ

lúnchāixiàláile
Anh ấy tháo bánh xe ra.
yàozhètáichāikāixiū
Tôi cần tháo cái máy này để sửa.

Tách và ghép

Câu hỏi thường gặp

"tháo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo" trong tiếng Trung là 拆, đọc là chāi.
拆 nghĩa là gì?
拆 (chāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo".
拆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拆 như thế nào?
Ví dụ: 他把轮子拆下来了。 (Anh ấy tháo bánh xe ra.); 我需要把这台机器拆开修理。 (Tôi cần tháo cái máy này để sửa.).

Muốn nhớ "拆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí