"tháo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo" trong tiếng Trung là 拆, đọc là chāi.
拆 nghĩa là gì?
拆 (chāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo".
拆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拆 như thế nào?
Ví dụ: 他把轮子拆下来了。 (Anh ấy tháo bánh xe ra.); 我需要把这台机器拆开修理。 (Tôi cần tháo cái máy này để sửa.).