"nước ngọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước ngọt" trong tiếng Trung là 淡水, đọc là dàn shuǐ.
淡水 nghĩa là gì?
淡水 (dàn shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước ngọt".
淡水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淡水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淡水 như thế nào?
Ví dụ: 我们要保护淡水资源。 (Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước ngọt.); 这个岛很难找到淡水。 (Ở đảo này rất khó tìm nước ngọt.).