YiWordsYiWords

dàn

mùa vắng khách

danh từ tiếng Trung
淡季 mùa vắng khách

Cụm từ thường dùng

jìndàn
vào mùa vắng khách
guòledàn
qua mùa vắng khách

Câu ví dụ

淡季dàn jìshí酒店jiǔ diàngèng便宜pián yi
Khách sạn rẻ hơn vào mùa vắng khách.
淡季dàn jìshí我们wǒ men客人kè rén很少hěn shǎo
Chúng tôi ít khách vào mùa vắng khách.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"mùa vắng khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa vắng khách" trong tiếng Trung là 淡季, đọc là dàn jì.
淡季 nghĩa là gì?
淡季 (dàn jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa vắng khách".
淡季 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淡季 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淡季 như thế nào?
Ví dụ: 淡季时酒店更便宜。 (Khách sạn rẻ hơn vào mùa vắng khách.); 淡季时我们客人很少。 (Chúng tôi ít khách vào mùa vắng khách.).

Muốn nhớ "淡季" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí