"mùa vắng khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa vắng khách" trong tiếng Trung là 淡季, đọc là dàn jì.
淡季 nghĩa là gì?
淡季 (dàn jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa vắng khách".
淡季 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淡季 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淡季 như thế nào?
Ví dụ: 淡季时酒店更便宜。 (Khách sạn rẻ hơn vào mùa vắng khách.); 淡季时我们客人很少。 (Chúng tôi ít khách vào mùa vắng khách.).