YiWordsYiWords

dànhuà

làm nhạt

động từ tiếng Trung
淡化 làm nhạt

Cụm từ thường dùng

dànhuàyán
làm nhạt màu sắc
dànhuà
làm nhạt ký ức

Câu ví dụ

shíjiānhuìdànhuàtòng
Thời gian làm nhạt nỗi đau.
shuǐdànhuàleshuǐdeyán
Nước làm nhạt màu mực.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"làm nhạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm nhạt" trong tiếng Trung là 淡化, đọc là dàn huà.
淡化 nghĩa là gì?
淡化 (dàn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm nhạt".
淡化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淡化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淡化 như thế nào?
Ví dụ: 时间会淡化痛苦。 (Thời gian làm nhạt nỗi đau.); 水淡化了墨水的颜色。 (Nước làm nhạt màu mực.).

Muốn nhớ "淡化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí