YiWordsYiWords

Cùng cách viết:身心

shēnxìn

tin tưởng sâu sắc

động từ tiếng Trung
深信 tin tưởng sâu sắc

Cụm từ thường dùng

shēnxìn
tin tưởng sâu sắc vào bản thân
shēnxìnwèilái
tin tưởng sâu sắc vào tương lai

Câu ví dụ

shēnxìnhuìchénggōng
Tôi tin tưởng sâu sắc vào thành công.
shēnxìnpéngyǒu
Cô ấy tin tưởng sâu sắc vào bạn bè.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"tin tưởng sâu sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin tưởng sâu sắc" trong tiếng Trung là 深信, đọc là shēn xìn.
深信 nghĩa là gì?
深信 (shēn xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin tưởng sâu sắc".
深信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深信 như thế nào?
Ví dụ: 我深信会成功。 (Tôi tin tưởng sâu sắc vào thành công.); 她深信朋友。 (Cô ấy tin tưởng sâu sắc vào bạn bè.).

Muốn nhớ "深信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí