YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shēn

sâu

tính từ tiếng Trung
深 sâu

Cụm từ thường dùng

shēnshuǐ
nước sâu
gǎnqíngshēnhòu
tình cảm sâu sắc

Câu ví dụ

zhègehěnshēn
Hồ này rất sâu.
mendeyǒuhěnshēn
Tình bạn của họ rất sâu.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"sâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu" trong tiếng Trung là 深, đọc là shēn.
深 nghĩa là gì?
深 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu".
深 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深 như thế nào?
Ví dụ: 这个湖很深。 (Hồ này rất sâu.); 他们的友谊很深。 (Tình bạn của họ rất sâu.).

Muốn nhớ "深" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí