"sâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu" trong tiếng Trung là 深, đọc là shēn.
深 nghĩa là gì?
深 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu".
深 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深 như thế nào?
Ví dụ: 这个湖很深。 (Hồ này rất sâu.); 他们的友谊很深。 (Tình bạn của họ rất sâu.).