"đảm đương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảm đương" trong tiếng Trung là 担当, đọc là dān dāng.
担当 nghĩa là gì?
担当 (dān dāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảm đương".
担当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 担当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 担当 như thế nào?
Ví dụ: 他担当部门经理一职。 (Anh ấy đảm đương vị trí trưởng phòng.); 她担当照顾家庭。 (Cô ấy đảm đương chăm sóc gia đình.).