YiWordsYiWords

Cùng cách viết:单元

dànyuàn

ước gì

cụm từ tiếng Trung
但愿 ước gì

Cụm từ thường dùng

dànyuànnéngzàijiàn
ước gì được gặp lại
dànyuànqièshùn
ước gì mọi chuyện tốt đẹp

Câu ví dụ

dànyuànhěnyǒu
Ước gì tôi giàu có.
dànyuàntiānqínglǎng
Ước gì trời nắng đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ước gì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ước gì" trong tiếng Trung là 但愿, đọc là dàn yuàn.
但愿 nghĩa là gì?
但愿 (dàn yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ước gì".
但愿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 但愿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 但愿 như thế nào?
Ví dụ: 但愿我很富有。 (Ước gì tôi giàu có.); 但愿天气晴朗。 (Ước gì trời nắng đẹp.).

Muốn nhớ "但愿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí