"đơn nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn nguyên" trong tiếng Trung là 单元, đọc là dān yuán.
单元 nghĩa là gì?
单元 (dān yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn nguyên".
单元 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单元 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单元 như thế nào?
Ví dụ: 我们住在3号单元。 (Chúng tôi sống ở đơn nguyên số 3.); 每个单元有10套房。 (Mỗi đơn nguyên có 10 căn hộ.).