YiWordsYiWords

wèi

chỗ ngồi

danh từ tiếng Trung
位子 chỗ ngồi

Cụm từ thường dùng

shūshìdewèi
chỗ ngồi thoải mái
kàochuāngdewèi
chỗ ngồi gần cửa sổ

Câu ví dụ

qiándìnglewèi
Tôi đã đặt chỗ ngồi trước.
zhègewèihěnhǎo
Chỗ ngồi này rất đẹp.

Nâng cấp nhà cửa

Câu hỏi thường gặp

"chỗ ngồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỗ ngồi" trong tiếng Trung là 位子, đọc là wèi zǐ.
位子 nghĩa là gì?
位子 (wèi zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỗ ngồi".
位子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 位子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 位子 như thế nào?
Ví dụ: 我提前订了位子。 (Tôi đã đặt chỗ ngồi trước.); 这个位子很好。 (Chỗ ngồi này rất đẹp.).

Muốn nhớ "位子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí