"chỗ ngồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỗ ngồi" trong tiếng Trung là 位子, đọc là wèi zǐ.
位子 nghĩa là gì?
位子 (wèi zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỗ ngồi".
位子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 位子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 位子 như thế nào?
Ví dụ: 我提前订了位子。 (Tôi đã đặt chỗ ngồi trước.); 这个位子很好。 (Chỗ ngồi này rất đẹp.).