YiWordsYiWords

dāngjīn

ngày nay

phó từ tiếng Trung
当今 ngày nay

Cụm từ thường dùng

当今dāng jīn社会shè huì发展fā zhǎn
ngày nay xã hội phát triển

Câu ví dụ

当今dāng jīn科技kē jì非常fēi cháng发达fā dá
Ngày nay, công nghệ rất phát triển.
当今dāng jīn人们rén mengèng注重zhù zhòng健康jiàn kāng
Ngày nay, mọi người chú ý sức khỏe hơn.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"ngày nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày nay" trong tiếng Trung là 当今, đọc là dāng jīn.
当今 nghĩa là gì?
当今 (dāng jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày nay".
当今 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当今 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当今 như thế nào?
Ví dụ: 当今科技非常发达。 (Ngày nay, công nghệ rất phát triển.); 当今人们更注重健康。 (Ngày nay, mọi người chú ý sức khỏe hơn.).

Muốn nhớ "当今" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí