"ngày nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày nay" trong tiếng Trung là 当今, đọc là dāng jīn.
当今 nghĩa là gì?
当今 (dāng jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày nay".
当今 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当今 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当今 như thế nào?
Ví dụ: 当今科技非常发达。 (Ngày nay, công nghệ rất phát triển.); 当今人们更注重健康。 (Ngày nay, mọi người chú ý sức khỏe hơn.).