YiWordsYiWords

quánchéng

toàn bộ quá trình

danh từ tiếng Trung
全程 toàn bộ quá trình

Cụm từ thường dùng

gēnzōngquánchéng
theo dõi toàn bộ quá trình
jiānquánchéng
giám sát toàn bộ quá trình

Câu ví dụ

cānlexiàngquánchéng
Tôi đã tham gia toàn bộ quá trình dự án.
全程quán chéngdōubèi记录jì lù下来xià láile
Toàn bộ quá trình đều được ghi lại.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"toàn bộ quá trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn bộ quá trình" trong tiếng Trung là 全程, đọc là quán chéng.
全程 nghĩa là gì?
全程 (quán chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn bộ quá trình".
全程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全程 như thế nào?
Ví dụ: 我参与了项目的全程。 (Tôi đã tham gia toàn bộ quá trình dự án.); 全程都被记录下来了。 (Toàn bộ quá trình đều được ghi lại.).

Muốn nhớ "全程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí