YiWordsYiWords

zhōng

giữa chừng

phó từ tiếng Trung
中途 giữa chừng

Cụm từ thường dùng

zhōngfàng
bỏ cuộc giữa chừng
zhōngtíngzhǐ
dừng lại giữa chừng

Câu ví dụ

zhōngfàngle
Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.
menzàizhōngbèikùnzhùle
Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"giữa chừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữa chừng" trong tiếng Trung là 中途, đọc là zhōng tú.
中途 nghĩa là gì?
中途 (zhōng tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữa chừng".
中途 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中途 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中途 như thế nào?
Ví dụ: 他中途放弃了。 (Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.); 我们在中途被困住了。 (Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.).

Muốn nhớ "中途" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí