YiWordsYiWords

Cùng cách viết:省钱

shēngqián

khi còn sống

cụm từ tiếng Trung
生前 khi còn sống

Cụm từ thường dùng

shēngqiánqīnhěnyán
khi còn sống cha tôi rất nghiêm khắc
shēngqiánhuanchàng
khi còn sống bà ấy thích ca hát

Câu ví dụ

shēngqiánfēichángshànliáng
Khi còn sống, ông ấy rất tốt bụng.
xiǎngzhīdàoshēngqiánzuòguòshénme
Tôi muốn biết ông ấy đã làm gì khi còn sống.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"khi còn sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khi còn sống" trong tiếng Trung là 生前, đọc là shēng qián.
生前 nghĩa là gì?
生前 (shēng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "khi còn sống".
生前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生前 như thế nào?
Ví dụ: 他生前非常善良。 (Khi còn sống, ông ấy rất tốt bụng.); 我想知道他生前做过什么。 (Tôi muốn biết ông ấy đã làm gì khi còn sống.).

Muốn nhớ "生前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí