"khi còn sống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khi còn sống" trong tiếng Trung là 生前, đọc là shēng qián.
生前 nghĩa là gì?
生前 (shēng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "khi còn sống".
生前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 生前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 生前 như thế nào?
Ví dụ: 他生前非常善良。 (Khi còn sống, ông ấy rất tốt bụng.); 我想知道他生前做过什么。 (Tôi muốn biết ông ấy đã làm gì khi còn sống.).