YiWordsYiWords

một thời

cụm từ tiếng Trung
一度 một thời

Cụm từ thường dùng

huīhuáng
một thời vang bóng
yǒumíng
một thời nổi tiếng

Câu ví dụ

曾经céng jīng一度yī dùhěn有名yǒu míng
Anh ấy một thời nổi tiếng.
zàinèishēnghuó
Một thời tôi sống ở Hà Nội.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"một thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một thời" trong tiếng Trung là 一度, đọc là yí dù.
一度 nghĩa là gì?
一度 (yí dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "một thời".
一度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一度 như thế nào?
Ví dụ: 他曾经一度很有名。 (Anh ấy một thời nổi tiếng.); 我一度在河内生活。 (Một thời tôi sống ở Hà Nội.).

Muốn nhớ "一度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí