YiWordsYiWords

dāngqián

hiện tại

danh từ tiếng Trung
当前 hiện tại

Cụm từ thường dùng

dāngqiánqíngkuàng
tình hình hiện tại
dāngqiángōngzuò
công việc hiện tại

Câu ví dụ

huózàidāngqián
Tôi đang sống ở hiện tại.
当前dāng qiánhái没有méi yǒu计划jì huà
Hiện tại, tôi chưa có kế hoạch.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"hiện tại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện tại" trong tiếng Trung là 当前, đọc là dāng qián.
当前 nghĩa là gì?
当前 (dāng qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện tại".
当前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当前 như thế nào?
Ví dụ: 我活在当前。 (Tôi đang sống ở hiện tại.); 当前我还没有计划。 (Hiện tại, tôi chưa có kế hoạch.).

Muốn nhớ "当前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí