YiWordsYiWords

quánnián

cả năm

danh từ tiếng Trung
全年 cả năm

Cụm từ thường dùng

quánniángōngzuò
làm việc cả năm
quánniánshōu
thu nhập cả năm

Câu ví dụ

全年quán niándōuhěnmáng
Tôi bận rộn cả năm.
全年quán niándōuméi见面jiàn miàn
Cả năm trời không gặp nhau.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cả năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cả năm" trong tiếng Trung là 全年, đọc là quán nián.
全年 nghĩa là gì?
全年 (quán nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "cả năm".
全年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全年 như thế nào?
Ví dụ: 我全年都很忙。 (Tôi bận rộn cả năm.); 全年都没见面。 (Cả năm trời không gặp nhau.).

Muốn nhớ "全年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí