YiWordsYiWords

Cùng cách viết:知道

zhídào

cho đến khi

liên từ tiếng Trung
直到 cho đến khi

Cụm từ thường dùng

zhídàowánchéng
cho đến khi hoàn thành
děngzhídào……wéizhǐ
chờ cho đến khi

Câu ví dụ

huìděngzhídàohuílái
Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn về.
menzhígōngzuòzhídàowánchéng
Chúng tôi làm việc cho đến khi xong.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"cho đến khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho đến khi" trong tiếng Trung là 直到, đọc là zhí dào.
直到 nghĩa là gì?
直到 (zhí dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho đến khi".
直到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直到 như thế nào?
Ví dụ: 我会等直到你回来。 (Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn về.); 我们一直工作直到完成。 (Chúng tôi làm việc cho đến khi xong.).

Muốn nhớ "直到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí