YiWordsYiWords

qiánnián

năm kia

danh từ tiếng Trung
前年 năm kia

Cụm từ thường dùng

qiánniándeshíhòu
năm kia vừa rồi
cóngqiánniándàoxiànzài
từ năm kia đến nay

Câu ví dụ

qiánniánjiànguò
Tôi đã gặp anh ấy vào năm kia.
qiánniántiānhěnlěng
Năm kia thời tiết rất lạnh.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"năm kia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"năm kia" trong tiếng Trung là 前年, đọc là qián nián.
前年 nghĩa là gì?
前年 (qián nián) trong tiếng Trung có nghĩa là "năm kia".
前年 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前年 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前年 như thế nào?
Ví dụ: 我前年见过他。 (Tôi đã gặp anh ấy vào năm kia.); 前年天气很冷。 (Năm kia thời tiết rất lạnh.).

Muốn nhớ "前年" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí