"lâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu" trong tiếng Trung là 久, đọc là jiǔ.
久 nghĩa là gì?
久 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu".
久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 久 như thế nào?
Ví dụ: 我等你很久了。 (Tôi đợi bạn lâu rồi.); 我们很久没见了。 (Chúng ta không gặp nhau đã lâu.).