YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiǔ

lâu

tính từ tiếng Trung
久 lâu

Cụm từ thường dùng

hěnjiǔ
lâu ngày
hěnjiǔdeniánfèn
lâu năm

Câu ví dụ

děnghěnjiǔle
Tôi đợi bạn lâu rồi.
menhěnjiǔméijiànle
Chúng ta không gặp nhau đã lâu.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu" trong tiếng Trung là 久, đọc là jiǔ.
久 nghĩa là gì?
久 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu".
久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 久 như thế nào?
Ví dụ: 我等你很久了。 (Tôi đợi bạn lâu rồi.); 我们很久没见了。 (Chúng ta không gặp nhau đã lâu.).

Muốn nhớ "久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí