YiWordsYiWords

Cùng cách viết:当然

dāngrán

dĩ nhiên

tiếng Trung
当然 dĩ nhiên

Câu ví dụ

我当然会帮你。
Tôi dĩ nhiên sẽ giúp bạn.
当然每个人都想成功。
Dĩ nhiên ai cũng muốn thành công.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dĩ nhiên", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dĩ nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dĩ nhiên" trong tiếng Trung là 当然, đọc là dāng rán.
当然 nghĩa là gì?
当然 (dāng rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "dĩ nhiên".
当然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当然 như thế nào?
Ví dụ: 我当然会帮你。 (Tôi dĩ nhiên sẽ giúp bạn.); 当然每个人都想成功。 (Dĩ nhiên ai cũng muốn thành công.).

Muốn nhớ "当然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí