YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鹿

ghi lại

động từ tiếng Trung
录 ghi lại

Cụm từ thường dùng

xìn
ghi lại thông tin
huì
ghi lại cuộc họp

Câu ví dụ

diànhuàhàoxiàláile
Tôi ghi lại số điện thoại.
menxiàlecǎi访fǎng
Họ ghi lại buổi phỏng vấn.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"ghi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi lại" trong tiếng Trung là 录, đọc là lù.
录 nghĩa là gì?
录 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi lại".
录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录 như thế nào?
Ví dụ: 我把电话号码录下来了。 (Tôi ghi lại số điện thoại.); 他们录下了采访。 (Họ ghi lại buổi phỏng vấn.).

Muốn nhớ "录" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí