YiWordsYiWords

dāngwǎn

tối hôm đó

cụm từ tiếng Trung
当晚 tối hôm đó

Cụm từ thường dùng

当晚dàng wǎn发生fā shēngle事情shì qíng
tối hôm đó xảy ra chuyện
dāngwǎnxiàle
tối hôm đó trời mưa

Câu ví dụ

dāngwǎnxiàle
Tối hôm đó trời mưa to.
shìzàidāngwǎnjiàndàode
Tôi đã gặp anh ấy vào tối hôm đó.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"tối hôm đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tối hôm đó" trong tiếng Trung là 当晚, đọc là dāng wǎn.
当晚 nghĩa là gì?
当晚 (dāng wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tối hôm đó".
当晚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当晚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当晚 như thế nào?
Ví dụ: 当晚下了大雨。 (Tối hôm đó trời mưa to.); 我是在当晚见到他的。 (Tôi đã gặp anh ấy vào tối hôm đó.).

Muốn nhớ "当晚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí