YiWordsYiWords

dāngxuǎn

đắc cử

động từ tiếng Trung
当选 đắc cử

Cụm từ thường dùng

dāngxuǎnzǒngtǒng
đắc cử tổng thống
dāngxuǎndàibiǎo
đắc cử đại biểu

Câu ví dụ

gāng当选dāng xuǎnwéi主席zhǔ xí
Anh ấy vừa đắc cử chủ tịch.
zàigānggāngdexuǎnzhōngdāngxuǎnle
Bà đã đắc cử trong cuộc bầu cử vừa rồi.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"đắc cử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đắc cử" trong tiếng Trung là 当选, đọc là dāng xuǎn.
当选 nghĩa là gì?
当选 (dāng xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đắc cử".
当选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当选 như thế nào?
Ví dụ: 他刚当选为主席。 (Anh ấy vừa đắc cử chủ tịch.); 她在刚刚的选举中当选了。 (Bà đã đắc cử trong cuộc bầu cử vừa rồi.).

Muốn nhớ "当选" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí