YiWordsYiWords

Cùng cách viết:当然

dāngrán

tất nhiên

phó từ tiếng Trung
当然 tất nhiên

Cụm từ thường dùng

dāngránle
tất nhiên rồi
dāngrántóng
tất nhiên đồng ý

Câu ví dụ

dāngránhuìbāng
Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn.
xiǎngmadāngrán
Bạn có muốn đi không? Tất nhiên!

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "tất nhiên", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tất nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tất nhiên" trong tiếng Trung là 当然, đọc là dāng rán.
当然 nghĩa là gì?
当然 (dāng rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tất nhiên".
当然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 当然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 当然 như thế nào?
Ví dụ: 当然我会帮你。 (Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn.); 你想去吗?当然! (Bạn có muốn đi không? Tất nhiên!).

Muốn nhớ "当然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí