YiWordsYiWords

dào

con đường

danh từ tiếng Trung
道路 con đường

Cụm từ thường dùng

chénggōngdào
con đường thành công
qiúxuédào
con đường học vấn

Câu ví dụ

zhètiáodàohěnzhǎi
Con đường này rất hẹp.
xuǎnlededào
Anh ấy chọn con đường riêng của mình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"con đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con đường" trong tiếng Trung là 道路, đọc là dào lù.
道路 nghĩa là gì?
道路 (dào lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "con đường".
道路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道路 như thế nào?
Ví dụ: 这条道路很窄。 (Con đường này rất hẹp.); 他选择了自己的道路。 (Anh ấy chọn con đường riêng của mình.).

Muốn nhớ "道路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí