YiWordsYiWords

chǎn

di sản

danh từ tiếng Trung
遗产 di sản

Cụm từ thường dùng

wénhuàchǎn
di sản văn hóa
shìjièchǎn
di sản thế giới

Câu ví dụ

huìānshìshìjièchǎn
Hội An là di sản thế giới.
menyàobǎowénhuàchǎn
Chúng ta cần bảo vệ di sản văn hóa.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"di sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di sản" trong tiếng Trung là 遗产, đọc là yí chǎn.
遗产 nghĩa là gì?
遗产 (yí chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "di sản".
遗产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗产 như thế nào?
Ví dụ: 会安是世界遗产。 (Hội An là di sản thế giới.); 我们需要保护文化遗产。 (Chúng ta cần bảo vệ di sản văn hóa.).

Muốn nhớ "遗产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí