"Đạo giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Đạo giáo" trong tiếng Trung là 道教, đọc là dào jiào.
道教 nghĩa là gì?
道教 (dào jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đạo giáo".
道教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道教 như thế nào?
Ví dụ: 道教在中国有悠久的历史。 (Đạo giáo có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.); 很多人研究道教。 (Nhiều người nghiên cứu Đạo giáo.).