YiWordsYiWords

dàojiào

Đạo giáo

danh từ tiếng Trung
道教 Đạo giáo

Cụm từ thường dùng

道教dào jiào教义jiào yì
giáo lý Đạo giáo
道教dào jiào道士dào shi
đạo sĩ Đạo giáo

Câu ví dụ

道教dào jiàozài中国zhōng guóyǒu悠久yōu jiǔde历史lì shǐ
Đạo giáo có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.
很多hěn duōrén研究yán jiū道教dào jiào
Nhiều người nghiên cứu Đạo giáo.

Tôn giáo thế giới

Câu hỏi thường gặp

"Đạo giáo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Đạo giáo" trong tiếng Trung là 道教, đọc là dào jiào.
道教 nghĩa là gì?
道教 (dào jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đạo giáo".
道教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道教 như thế nào?
Ví dụ: 道教在中国有悠久的历史。 (Đạo giáo có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.); 很多人研究道教。 (Nhiều người nghiên cứu Đạo giáo.).

Muốn nhớ "道教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí