YiWordsYiWords

dào

đạo lý

danh từ tiếng Trung
道理 đạo lý

Cụm từ thường dùng

wéirén道理dào lǐ
đạo lý làm người
shēnghuódào
đạo lý sống

Câu ví dụ

shìyǒudàoderén
Anh ấy là người có đạo lý.
měijiànshìdōuyǒu自己zì jǐde道理dào lǐ
Mỗi việc đều có đạo lý riêng.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"đạo lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo lý" trong tiếng Trung là 道理, đọc là dào lǐ.
道理 nghĩa là gì?
道理 (dào lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo lý".
道理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道理 như thế nào?
Ví dụ: 他是个有道理的人。 (Anh ấy là người có đạo lý.); 每件事都有自己的道理。 (Mỗi việc đều có đạo lý riêng.).

Muốn nhớ "道理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí