YiWordsYiWords

dàoshīgōng

công trình

danh từ tiếng Trung
道路施工 công trình

Cụm từ thường dùng

jiāotōngdàoshīgōng
công trình giao thông
shīgōngzhōngdedàoshīgōng
công trình đang thi công

Câu ví dụ

zhètiáozàidàoshīgōng
Có công trình trên đường này.
dàoshīgōngmíngniánwángōng
Công trình sẽ hoàn thành năm sau.

Hướng dẫn giao thông

Câu hỏi thường gặp

"công trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công trình" trong tiếng Trung là 道路施工, đọc là dào lù shī gōng.
道路施工 nghĩa là gì?
道路施工 (dào lù shī gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "công trình".
道路施工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 道路施工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 道路施工 như thế nào?
Ví dụ: 这条路在道路施工。 (Có công trình trên đường này.); 道路施工明年完工。 (Công trình sẽ hoàn thành năm sau.).

Muốn nhớ "道路施工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí