YiWordsYiWords

dàoqiè

trộm cắp

động từ tiếng Trung
盗窃 trộm cắp

Cụm từ thường dùng

dàoqiècáichǎn
trộm cắp tài sản
fángzhǐdàoqiè
phòng chống trộm cắp

Câu ví dụ

yīndàoqièbèizhuā
Anh ta bị bắt vì trộm cắp.
yàojǐngdàoqièxiànxiàng
Cần cảnh giác với nạn trộm cắp.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"trộm cắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trộm cắp" trong tiếng Trung là 盗窃, đọc là dào qiè.
盗窃 nghĩa là gì?
盗窃 (dào qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "trộm cắp".
盗窃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盗窃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盗窃 như thế nào?
Ví dụ: 他因盗窃被抓。 (Anh ta bị bắt vì trộm cắp.); 要警惕盗窃现象。 (Cần cảnh giác với nạn trộm cắp.).

Muốn nhớ "盗窃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí