"ngụy trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngụy trang" trong tiếng Trung là 伪装, đọc là wěi zhuāng.
伪装 nghĩa là gì?
伪装 (wěi zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngụy trang".
伪装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伪装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伪装 như thế nào?
Ví dụ: 他伪装成了小贩。 (Anh ta ngụy trang thành người bán hàng.); 她伪装得很巧妙。 (Cô ấy ngụy trang rất khéo léo.).