YiWordsYiWords

wěizhuāng

ngụy trang

động từ tiếng Trung
伪装 ngụy trang

Cụm từ thường dùng

wěizhuāngchéng
ngụy trang thành
wěizhuāng
bộ đồ ngụy trang

Câu ví dụ

wěizhuāngchénglexiǎofàn
Anh ta ngụy trang thành người bán hàng.
伪装wěi zhuāngdehěn巧妙qiǎo miào
Cô ấy ngụy trang rất khéo léo.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"ngụy trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngụy trang" trong tiếng Trung là 伪装, đọc là wěi zhuāng.
伪装 nghĩa là gì?
伪装 (wěi zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngụy trang".
伪装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伪装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伪装 như thế nào?
Ví dụ: 他伪装成了小贩。 (Anh ta ngụy trang thành người bán hàng.); 她伪装得很巧妙。 (Cô ấy ngụy trang rất khéo léo.).

Muốn nhớ "伪装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí